Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yāozhé

Nghĩa tiếng Việt

chết yểu, đứt gánh giữa đường (dự án, kế hoạch)

Âm Hán Việt

yểu chiết

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Động từ làm vị ngữ trong câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

yểu chiết

Từng chữ

  • yểurờn rờn, mơn mởn; tai vạ
  • chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这项计划因为资金不足而夭折了。zhè xiàng jìhuà yīnwèi zījīn bùzú ér yāozhé le thanh 4

    Kế hoạch này đã bị chết yểu do thiếu kinh phí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.