Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất tự nhiên, không do nhân tạo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên nhiên
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa天然 nhấn mạnh 'vốn có trong tự nhiên, không qua chế biến'. Phân biệt với 自然 (zìrán — tự nhiên, cũng dùng rộng hơn như trạng từ 'đương nhiên'). 天然气 là từ ghép phổ biến nhất.
Câu ví dụ
- 这里有很多天然温泉
Nơi đây có rất nhiều suối nước nóng tự nhiên
- 天然食材比加工食品更健康
Nguyên liệu tự nhiên lành mạnh hơn thực phẩm chế biến
- 这款产品采用天然植物成分
Sản phẩm này sử dụng thành phần thực vật tự nhiên
- 天然气是一种清洁能源
Khí tự nhiên là một loại năng lượng sạch
Kết hợp thường gặp
- 天然气
khí đốt tự nhiên, khí gas
- 天然食材
nguyên liệu tự nhiên
- 天然美景
cảnh đẹp thiên nhiên
- 天然成分
thành phần tự nhiên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.