Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiān*xìng天

Nghĩa tiếng Việt

bản tính, tính cách tự nhiên

Âm Hán Việt

thiên tính

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (lớn)

4 nét

Bộ: 心 (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ tính cách tự nhiên, thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên tính

Từng chữ

  • 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống

Tầng từ vựng

Tính cách bẩm sinh, tự nhiên.

Câu ví dụ

  • 好奇是孩子的天性。Hàoqí shì háizi de tiānxìng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 人的天性
  • 天性善良
  • 发挥天性

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.