Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'đường cao tốc' chưa chính xác: 高速公路 mới là đường cao tốc. 大道 là đường lớn hoặc chân lý lớn. Rất nhiều câu thành ngữ và triết học dùng 大道 theo nghĩa bóng. 康庄大道 là thành ngữ phổ biến.
Câu ví dụ
- 大道两旁种满了樟树
Hai bên đại lộ trồng đầy cây long não
- 大道至简,真理往往是简单的
Đại đạo chí giản — chân lý thường là đơn giản nhất
- 他沿着大道向北走去
Anh ấy đi theo con đường lớn về phía bắc
- 学问大道在于积累
Đại đạo của học vấn nằm ở sự tích lũy
Kết hợp thường gặp
- 大道至简
đại đạo chí giản (chân lý tối thượng là đơn giản)
- 大道通衢
đường lớn thông thoáng
- 康庄大道
con đường rộng thênh thang (ẩn dụ: tương lai tươi sáng)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.