Từ vựng tiếng Trung
dà*dào

Nghĩa tiếng Việt

con đường lớn, đại lộ; đạo lý lớn, chân lý (đại-đạo trong Hán-Việt)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 'đường cao tốc' chưa chính xác: 高速公路 mới là đường cao tốc. 大道 là đường lớn hoặc chân lý lớn. Rất nhiều câu thành ngữ và triết học dùng 大道 theo nghĩa bóng. 康庄大道 là thành ngữ phổ biến.

Câu ví dụ

  • 大道两旁种满了樟树Dàdào liǎng páng zhòng mǎn le zhāngshù thanh 4

    Hai bên đại lộ trồng đầy cây long não

  • 大道至简,真理往往是简单的Dàdào zhì jiǎn, zhēnlǐ wǎngwǎng shì jiǎndān de thanh 4

    Đại đạo chí giản — chân lý thường là đơn giản nhất

  • 他沿着大道向北走去Tā yánzhe dàdào xiàng běi zǒu qù thanh 1

    Anh ấy đi theo con đường lớn về phía bắc

  • 学问大道在于积累Xuéwèn dàdào zàiyú jīlěi thanh 2

    Đại đạo của học vấn nằm ở sự tích lũy

Kết hợp thường gặp

  • 大道至简dàdào zhì jiǎn thanh 4

    đại đạo chí giản (chân lý tối thượng là đơn giản)

  • 大道通衢dàdào tōngqú thanh 4

    đường lớn thông thoáng

  • 康庄大道kāngzhuāng dàdào thanh 1

    con đường rộng thênh thang (ẩn dụ: tương lai tươi sáng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.