Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như viết, thảo ra, thông qua hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại cương
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 纲cươngdây cáp
Tầng từ vựng
大 (to/lớn) + 纲 (sợi dây chính của lưới → cương lĩnh). 大纲 nghĩa đen là 'sợi dây lớn', chỉ khung sườn, đề cương chính của một tác phẩm, khóa học, hoặc báo cáo. Trong học thuật, 教学大纲 là syllabus.
Câu ví dụ
- 老师要求我们在写论文前先写好大纲。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết xong đề cương trước khi viết luận văn.
- 这本书的写作大纲已经基本完成了。
Đề cương viết của cuốn sách này đã cơ bản hoàn thành.
- 考试大纲里明确列出了所有的考点。
Trong đề cương thi đã liệt kê rõ ràng tất cả các điểm thi.
Kết hợp thường gặp
- 课程大纲
- 教学大纲
- 报告大纲
- 小说大纲
- 制定大纲
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.