Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ大 (to/lớn) + 纲 (sợi dây chính của lưới → cương lĩnh). 大纲 nghĩa đen là 'sợi dây lớn', chỉ khung sườn, đề cương chính của một tác phẩm, khóa học, hoặc báo cáo. Trong học thuật, 教学大纲 là syllabus.
Câu ví dụ
- 老师给了我们一份课程大纲。
Thầy giáo给我们 một đề cương khóa học.
- 这是我写的大纲。
Đây là đề cương tôi viết.
- 请按照大纲准备报告。
Làm ơn chuẩn bị báo cáo theo đề cương.
Kết hợp thường gặp
- 课程大纲
- 教学大纲
- 报告大纲
- 小说大纲
- 制定大纲
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.