Từ vựng tiếng Trung
dà*gāng

Nghĩa tiếng Việt

Đề cương, khung sườn, tóm tắt chính

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

大 (to/lớn) + 纲 (sợi dây chính của lưới → cương lĩnh). 大纲 nghĩa đen là 'sợi dây lớn', chỉ khung sườn, đề cương chính của một tác phẩm, khóa học, hoặc báo cáo. Trong học thuật, 教学大纲 là syllabus.

Câu ví dụ

  • 老师给了我们一份课程大纲。Lǎoshī gěile wǒmen yī fèn kèchéng dàgāng. thanh 3

    Thầy giáo给我们 một đề cương khóa học.

  • 这是我写的大纲。Zhè shì wǒ xiě de dàgāng. thanh 4

    Đây là đề cương tôi viết.

  • 请按照大纲准备报告。Qǐng ànzhào dàgāng zhǔnbèi bàogào. thanh 3

    Làm ơn chuẩn bị báo cáo theo đề cương.

Kết hợp thường gặp

  • 课程大纲 thanh 5
  • 教学大纲 thanh 5
  • 报告大纲 thanh 5
  • 小说大纲 thanh 5
  • 制定大纲 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.