Từ vựng tiếng Trung
dà*mā

Nghĩa tiếng Việt

đại + má (cô)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (nữ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我大妈。Qǐng gěi wǒ 大妈。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi cô。

  • 这个大妈怎么样?Zhège 大妈 zěnmeyàng? thanh 4

    大妈 này thế nào?

  • 我买了大妈。Wǒ mǎi le 大妈。 thanh 3

    Tôi đã mua cô。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.