Từ vựng tiếng Trung
dà*lì

Nghĩa tiếng Việt

đại lực — hết sức, mạnh mẽ, tích cực (mang tính cường điệu về mức độ cố gắng hoặc hỗ trợ)

2 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

大力 thường là trạng từ đứng trước động từ: 大力+V. Dùng trong văn phong chính thức và báo chí. Nhấn mạnh mức độ nỗ lực hoặc hỗ trợ lớn, không dùng cho hành động thể chất cụ thể.

Câu ví dụ

  • 政府大力支持新能源发展Zhèngfǔ dàlì zhīchí xīn néngyuán fāzhǎn thanh 4

    Chính phủ hết sức ủng hộ phát triển năng lượng mới

  • 公司大力推广新产品Gōngsī dàlì tuīguǎng xīn chǎnpǐn thanh 1

    Công ty tích cực quảng bá sản phẩm mới

  • 学校大力培养学生的创新能力Xuéxiào dàlì péiyǎng xuéshēng de chuāngxīn nénglì thanh 2

    Nhà trường ra sức bồi dưỡng năng lực sáng tạo của học sinh

  • 他大力倡导环保理念Tā dàlì chàngdǎo huánbǎo lǐniàn thanh 1

    Anh ấy tích cực cổ vũ lý niệm bảo vệ môi trường

Kết hợp thường gặp

  • 大力支持dàlì zhīchí thanh 4

    hết sức ủng hộ

  • 大力推广dàlì tuīguǎng thanh 4

    tích cực quảng bá

  • 大力发展dàlì fāzhǎn thanh 4

    mạnh mẽ phát triển

  • 大力推动dàlì tuīdòng thanh 4

    tích cực thúc đẩy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.