Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大力 thường là trạng từ đứng trước động từ: 大力+V. Dùng trong văn phong chính thức và báo chí. Nhấn mạnh mức độ nỗ lực hoặc hỗ trợ lớn, không dùng cho hành động thể chất cụ thể.
Câu ví dụ
- 政府大力支持新能源发展
Chính phủ hết sức ủng hộ phát triển năng lượng mới
- 公司大力推广新产品
Công ty tích cực quảng bá sản phẩm mới
- 学校大力培养学生的创新能力
Nhà trường ra sức bồi dưỡng năng lực sáng tạo của học sinh
- 他大力倡导环保理念
Anh ấy tích cực cổ vũ lý niệm bảo vệ môi trường
Kết hợp thường gặp
- 大力支持
hết sức ủng hộ
- 大力推广
tích cực quảng bá
- 大力发展
mạnh mẽ phát triển
- 大力推动
tích cực thúc đẩy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.