Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gòuběn

Nghĩa tiếng Việt

đủ vốn, không lỗ không lãi

Âm Hán Việt

cấu bản

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

11 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc kinh doanh hoặc đánh bạc không bị thua lỗ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cấu bản

Từng chữ

  • cấunhiều, đầy đủ; với tay
  • bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这笔生意不赔不赚,刚好够本。Zhè bǐ shēngyì bù péi bù zhuàn, gānghǎo gòuběn thanh 4

    Thương vụ này không lỗ không lãi, vừa đủ vốn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.