Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yèmāozi

Nghĩa tiếng Việt

cú đêm (người hay thức khuya)

Âm Hán Việt

dạ miêu tử

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

8 nét

Bộ: (con chó)

11 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ khẩu ngữ chỉ người có thói quen thức khuya

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dạ miêu tử

Từng chữ

  • dạban đêm
  • miêucon mèo
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是个夜猫子,总是熬夜。Tā shìgè yèmāozi, zǒngshì áoyè thanh 1

    Anh ấy là một cú đêm, lúc nào cũng thức khuya

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.