Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duōshù

Nghĩa tiếng Việt

đa số, phần lớn

Âm Hán Việt

đa sổ, số, sác

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ nhóm chiếm tỷ lệ lớn hơn trong tổng thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đa sổ, số, sác

Từng chữ

  • đanhiều
  • sổ, số, sácsố lượng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 多数人同意这个方案。duōshù rén tóngyì zhège fāng'àn thanh 1

    Đa số mọi người đồng ý với phương án này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.