Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
duō*xīn多

Nghĩa tiếng Việt

đa nghi, đa ý

Âm Hán Việt

đa tâm

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi tối)

6 nét

Bộ: 心 (tim, tâm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như '别', '太'

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đa tâm

Từng chữ

  • 多đanhiều
  • 心tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ/tính từ chỉ sự đa nghi, suy nghĩ nhiều. Dùng trong giao tiếp.

Câu ví dụ

  • 别多心Bié duōxīn thanh 2

    Đừng đa nghi

  • 他容易多心Tā róngyì duōxīn thanh 1

    Anh ấy dễ đa nghi

  • 不要多心Bùyào duōxīn thanh 4

    Đừng suy nghĩ nhiều

Kết hợp thường gặp

  • 容易多心

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.