Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ/tính từ chỉ sự đa nghi, suy nghĩ nhiều. Dùng trong giao tiếp.
Câu ví dụ
- 别多心
Đừng đa nghi
- 他容易多心
Anh ấy dễ đa nghi
- 不要多心
Đừng suy nghĩ nhiều
Kết hợp thường gặp
- 容易多心
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.