Từ vựng tiếng Trung
duō*xīn

Nghĩa tiếng Việt

đa nghi, đa ý

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (tim, tâm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ/tính từ chỉ sự đa nghi, suy nghĩ nhiều. Dùng trong giao tiếp.

Câu ví dụ

  • 别多心Bié duōxīn thanh 2

    Đừng đa nghi

  • 他容易多心Tā róngyì duōxīn thanh 1

    Anh ấy dễ đa nghi

  • 不要多心Bùyào duōxīn thanh 4

    Đừng suy nghĩ nhiều

Kết hợp thường gặp

  • 容易多心 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.