Từ vựng tiếng Trung
wài*huì

Nghĩa tiếng Việt

ngoại tệ, ngoại hối; tiền tệ nước ngoài

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tối, buổi tối)

5 nét

Bộ: (nước)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Ngoại hối (外汇) là tiền tệ nước ngoài hoặc hoạt động trao đổi tiền tệ. Trong kinh doanh, 外汇市场 là thị trường ngoại hối. Lưu ý: 分辨 外汇 (ngoại tệ/ngoại hối) 和 出口 (xuất khẩu) — khác bộ 不同 (汇 vs 出).

Câu ví dụ

  • 我用外汇买了这本书。Wǒ yòng wàihuì mǎi le zhè běn shū. thanh 3
  • 中国的外汇储备很多。Zhōngguó de wàihuì chǔbèi hěnduō. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 外汇储备wàihuì chǔbèi thanh 4
  • 外汇交易wàihuì jiāoyì thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.