Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tâm lý luôn đứng trước một danh từ trừu tượng như sự chú ý, hoan nghênh, chỉ trích để làm vị ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bị thụ
Từng chữ
- 备bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường kết hợp với danh từ/động từ biểu thái độ xúc cảm (quan tâm, khen, chê, cảm động...).
Câu ví dụ
- 备受关注
được quan tâm đặc biệt
- 备受感动
rất cảm động
- 这个产品备受好评
Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tốt
Kết hợp thường gặp
- 备受赞赏
được khen ngợi nhiều
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.