Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa处置 thường mang tính chính thức hơn 处理; hay dùng trong văn bản hành chính, pháp luật. Đọc 处 là chǔ (xử lý), không phải chù (nơi chốn).
Câu ví dụ
- 警方已妥善处置了这起事故。
Cảnh sát đã xử lý ổn thỏa vụ tai nạn này.
- 他不知道该如何处置这批货物。
Anh ta không biết nên xử lý lô hàng này như thế nào.
- 法院将处置违规企业。
Tòa án sẽ xử lý các doanh nghiệp vi phạm.
- 紧急情况下需要冷静处置。
Trong tình huống khẩn cấp cần bình tĩnh xử lý.
Kết hợp thường gặp
- 妥善处置
xử lý ổn thỏa
- 处置方式
phương thức xử lý
- 处置不当
xử lý không đúng cách
- 紧急处置
xử lý khẩn cấp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.