Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chǔbiànbùjīng

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh trước biến cố

Âm Hán Việt

xứ, xử biến bất kinh

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bàn chân chúc xuống, đi tới)

5 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để khen ngợi sự điềm tĩnh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

xứ, xử biến bất kinh

Từng chữ

  • xứ, xửnơi, chỗ
  • biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
  • bấtkhông, chẳng
  • kinhkinh động; kinh sợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对突发情况,他依然处变不惊。miànduì tūfā qíngkuàng, tā yīrán chǔbiànbùjīng thanh 4

    Đối mặt với tình huống bất ngờ, anh ấy vẫn bình tĩnh không chút sợ hãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.