Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mòshǒuchéngguī

Nghĩa tiếng Việt

bảo thủ, giữ khư khư quy tắc cũ

Âm Hán Việt

mặc thủ thành quy

4 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

15 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự trì trệ, không chịu đổi mới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mặc thủ thành quy

Từng chữ

  • mặcmực viết
  • thủgiữ, coi; đợi
  • thànhlàm xong, hoàn thành
  • quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们不能墨守成规。Wǒmen bùnéng mòshǒuchéngguī thanh 3

    Chúng ta không thể bảo thủ, giữ khư khư quy tắc cũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.