Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vật thể, thường kết hợp với các động từ như dựng, khắc, lau chùi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mộ bi
Từng chữ
- 墓mộnấm mồ, ngôi mộ
- 碑bicái bia, đài bia; cột mốc; ca tụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho bia đá trên mộ phần, thường có tên người đã khuất và ngày tháng.
Câu ví dụ
- 他在墓碑前献花
Anh ấy đặt hoa trước bia mộ
- 墓碑上刻着名字
Trên bia mộ khắc tên
- 这块墓碑很古老
Bia mộ này rất cổ
Kết hợp thường gặp
- 立墓碑
đặt bia mộ
- 墓碑文
văn bia mộ
- 纪念碑
đài kỷ niệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.