Từ vựng tiếng Trung
tián*bǔ

Nghĩa tiếng Việt

Điền bổ — lấp đầy và bù đắp khiếm khuyết, thiếu hụt; thường chỉ việc bổ sung vào chỗ còn thiếu về nhân sự, tài chính hoặc kiến thức.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

13 nét

Bộ: (áo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường chỉ việc bù đắp một thiếu hụt cụ thể (nhân sự, tài chính, kiến thức); khác với 填充 thiên về hành động nhồi lấp vật lý.

Câu ví dụ

  • 我们需要填补这个职位的空缺。Wǒmen xūyào tiánbǔ zhège zhíwèi de kòngquē. thanh 3

    Chúng tôi cần bổ sung vào chỗ trống của vị trí này.

  • 这笔钱可以填补公司的亏损。Zhè bǐ qián kěyǐ tiánbǔ gōngsī de kuīsǔn. thanh 4

    Khoản tiền này có thể bù đắp thua lỗ của công ty.

  • 读书可以填补知识的不足。Dúshū kěyǐ tiánbǔ zhīshì de bùzú. thanh 2

    Đọc sách có thể bù đắp sự thiếu hụt kiến thức.

  • 新员工的到来填补了团队的空缺。Xīn yuángōng de dàolái tiánbǔle tuánduì de kòngquē. thanh 1

    Sự xuất hiện của nhân viên mới đã lấp đầy khoảng trống trong nhóm.

Kết hợp thường gặp

  • 填补空缺tiánbǔ kòngquē thanh 2

    lấp chỗ trống, bổ sung vào chỗ thiếu

  • 填补亏损tiánbǔ kuīsǔn thanh 2

    bù đắp thua lỗ

  • 填补不足tiánbǔ bùzú thanh 2

    bù vào chỗ thiếu hụt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.