Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường chỉ việc bù đắp một thiếu hụt cụ thể (nhân sự, tài chính, kiến thức); khác với 填充 thiên về hành động nhồi lấp vật lý.
Câu ví dụ
- 我们需要填补这个职位的空缺。
Chúng tôi cần bổ sung vào chỗ trống của vị trí này.
- 这笔钱可以填补公司的亏损。
Khoản tiền này có thể bù đắp thua lỗ của công ty.
- 读书可以填补知识的不足。
Đọc sách có thể bù đắp sự thiếu hụt kiến thức.
- 新员工的到来填补了团队的空缺。
Sự xuất hiện của nhân viên mới đã lấp đầy khoảng trống trong nhóm.
Kết hợp thường gặp
- 填补空缺
lấp chỗ trống, bổ sung vào chỗ thiếu
- 填补亏损
bù đắp thua lỗ
- 填补不足
bù vào chỗ thiếu hụt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.