Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sàiwài

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất bên ngoài Vạn Lý Trường Thành

Âm Hán Việt

tái, tắc ngoại

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

13 nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn chương để chỉ vùng biên cương

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tái, tắc ngoại

Từng chữ

  • tái, tắcnhét, nhồi, nút, bịt
  • ngoạibên ngoài

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他曾多次去塞外旅行。Tā céng duōcì qù sàiwài lǚxíng thanh 1

    Anh ấy đã từng nhiều lần đi du lịch vùng tái ngoại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.