Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là danh từ trừu tượng như hình tượng nhân vật, tính cách hoặc thương hiệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tố tạo
Từng chữ
- 塑tốđắp tượng, nặn tượng
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật (khắc họa nhân vật) hoặc phát triển (kiến tạo tương lai, tính cách).
Câu ví dụ
- 塑造人物形象
Khắc họa nhân vật
- 塑造未来
Kiến tạo tương lai
- 塑造品牌
Xây dựng thương hiệu
- 塑造性格
Kiến tạo tính cách
- 电影塑造了英雄
Phim khắc họa người anh hùng
Kết hợp thường gặp
- 塑造人物
khắc họa nhân vật
- 塑造形象
xây dựng hình ảnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.