Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jījiàn

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng cơ bản

Âm Hán Việt

cơ kiến

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

11 nét

Bộ: (bước dài, kéo dài đường đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc quản lý dự án

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cơ kiến

Từng chữ

  • (xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
  • kiếnxây dựng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要加大对基建项目的投资。wǒmen yào jiādà duì jījiàn xiàngmù de tóuzī thanh 3

    Chúng ta cần tăng cường đầu tư vào các dự án xây dựng cơ bản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.