Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh công việc, học vấn. Khác với 教育 (giáo dục phổ thông),培训 thiên về kỹ năng thực tế.
Câu ví dụ
- 公司下周开始新员工培训
Công ty tuần sau bắt đầu đào tạo nhân viên mới
- 我参加了一个英语培训
Tôi tham gia một khóa đào tạo tiếng Anh
- 职业培训很重要
Đào tạo nghề rất quan trọng
- 这个培训课程很有用
Khóa đào tạo này rất hữu ích
Kết hợp thường gặp
- 培训课程
khóa đào tạo
- 职业培训
đào tạo nghề
- 培训中心
trung tâm đào tạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.