Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc doanh nghiệp để chỉ hoạt động đào tạo kỹ năng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bồi huấn
Từng chữ
- 培bồivun xới, bón
- 训huấndạy dỗ, răn bảo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh công việc, học vấn. Khác với 教育 (giáo dục phổ thông),培训 thiên về kỹ năng thực tế.
Câu ví dụ
- 公司下周开始新员工培训
Công ty tuần sau bắt đầu đào tạo nhân viên mới
- 我参加了一个英语培训
Tôi tham gia một khóa đào tạo tiếng Anh
- 职业培训很重要
Đào tạo nghề rất quan trọng
- 这个培训课程很有用
Khóa đào tạo này rất hữu ích
Kết hợp thường gặp
- 培训课程
khóa đào tạo
- 职业培训
đào tạo nghề
- 培训中心
trung tâm đào tạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.