Từ vựng tiếng Trung
péi*xùn

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo, tập huấn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong bối cảnh công việc, học vấn. Khác với 教育 (giáo dục phổ thông),培训 thiên về kỹ năng thực tế.

Câu ví dụ

  • 公司下周开始新员工培训Gōngsī xiàzhōu kāishǐ xīn yuángōng péixùn thanh 1

    Công ty tuần sau bắt đầu đào tạo nhân viên mới

  • 我参加了一个英语培训Wǒ cānjiā le yīgè Yīngyǔ péixùn thanh 3

    Tôi tham gia một khóa đào tạo tiếng Anh

  • 职业培训很重要Zhíyè péixùn hěn zhòngyào thanh 2

    Đào tạo nghề rất quan trọng

  • 这个培训课程很有用Zhège péixùn kèchéng hěn yǒuyòng thanh 4

    Khóa đào tạo này rất hữu ích

Kết hợp thường gặp

  • 培训课程péixùn kèchéng thanh 2

    khóa đào tạo

  • 职业培训zhíyè péixùn thanh 2

    đào tạo nghề

  • 培训中心péixùn zhōngxīn thanh 2

    trung tâm đào tạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.