Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diànshàngyùndòng

Nghĩa tiếng Việt

các bài tập thể dục thực hiện trên thảm

Âm Hán Việt

điếm thượng, thướng vận động

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

9 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (bộ sước)

7 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong giáo dục thể chất hoặc thể thao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điếm thượng, thướng vận động

Từng chữ

  • điếmthấp xuống; chết đuối; kê, đệm
  • thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.