Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để hỏi hoặc chỉ rõ quy cách, mã hiệu của máy móc, thiết bị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hình hiệu
Từng chữ
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
型 (hình) nghĩa là hình, mẫu; 号 (hào) nghĩa là số hiệu, ký hiệu. 型号 là ký hiệu phân biệt các mẫu của cùng một sản phẩm.
Câu ví dụ
- 这个型号已经过时了。
Mẫu này đã lỗi thời.
- 请问这是什么型号?
Xin hỏi đây là mẫu gì?
- 我们有很多型号可以选择。
Chúng tôi có nhiều mẫu để chọn.
Kết hợp thường gặp
- 新型号
mẫu mới
- 各种型号
nhiều mẫu
- 产品型号
mẫu sản phẩm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.