Từ vựng tiếng Trung
lā*jī*tǒng

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 垃圾桶

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bộ: (gỗ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个垃圾桶很好。Zhège 垃圾桶 hěn hǎo. thanh 4

    垃圾桶 này rất tốt.

  • 我很喜欢垃圾桶。Wǒ hěn xǐhuān 垃圾桶. thanh 3

    Tôi rất thích 垃圾桶.

  • 你知道垃圾桶吗?Nǐ zhīdào 垃圾桶 ma? thanh 3

    Bạn biết 垃圾桶 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.