Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kēngméngguǎipiàn

Nghĩa tiếng Việt

lừa đảo, bịp bợm, dùng mọi thủ đoạn để chiếm đoạt tài sản

Âm Hán Việt

khanh mông quải biển

4 chữ40 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

7 nét

Bộ: (bộ thảo)

13 nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (con ngựa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ các hành vi lừa đảo chuyên nghiệp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khanh mông quải biển

Từng chữ

  • khanhcái hố; đường hầm; hãm hại; chôn sống
  • môngtrùm lên; phần che phía trên của cái màn (xem: bình mông 帲幪,帡蒙)
  • quảikẻ dụ dỗ; cái gậy
  • biểnlừa đảo; nhảy tót lên lưng ngựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要警惕那些坑蒙拐骗的人。wǒmen yào jǐngtì nàxiē kēngméngguǎipiàn de rén thanh 3

    Chúng ta phải cảnh giác với những kẻ lừa đảo bịp bợm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.