Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ các hành vi lừa đảo chuyên nghiệp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khanh mông quải biển
Từng chữ
- 坑khanhcái hố; đường hầm; hãm hại; chôn sống
- 蒙môngtrùm lên; phần che phía trên của cái màn (xem: bình mông 帲幪,帡蒙)
- 拐quảikẻ dụ dỗ; cái gậy
- 骗biểnlừa đảo; nhảy tót lên lưng ngựa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们要警惕那些坑蒙拐骗的人。
Chúng ta phải cảnh giác với những kẻ lừa đảo bịp bợm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.