Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, Nho học; 圣贤书 đặc chỉ các kinh điển Nho gia.
Câu ví dụ
- 古代圣贤的教导影响深远
Giáo huấn của các bậc thánh hiền thời xưa có ảnh hưởng sâu rộng
- 孔子是中国最伟大的圣贤之一
Khổng Tử là một trong những bậc thánh hiền vĩ đại nhất Trung Quốc
- 读圣贤书是古代学子的责任
Đọc sách thánh hiền là bổn phận của học trò thời xưa
- 圣贤的品格值得后人学习
Phẩm cách của thánh hiền đáng để hậu thế học tập
Kết hợp thường gặp
- 古代圣贤
bậc thánh hiền thời xưa
- 圣贤之道
đạo của thánh hiền
- 圣贤书
sách thánh hiền (kinh điển Nho gia)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.