Từ vựng tiếng Trung
tú'àn

Nghĩa tiếng Việt

đồ + án (hoa văn)

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh, vây quanh)

8 nét

Bộ: (gỗ, cây)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我图案。Qǐng gěi wǒ 图案。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi hoa văn。

  • 这个图案怎么样?Zhège 图案 zěnmeyàng? thanh 4

    图案 này thế nào?

  • 我买了图案。Wǒ mǎi le 图案。 thanh 3

    Tôi đã mua hoa văn。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.