Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
guópòjiāwáng国

Nghĩa tiếng Việt

nước mất nhà tan, cảnh tượng bi thảm trong thời chiến

Âm Hán Việt

quốc phá gia vong

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 石 (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

10 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Đây là một thành ngữ dùng để mô tả sự đổ nát của đất nước và gia đình

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quốc phá gia vong

Từng chữ

  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
  • 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
  • 亡vongmất đi; chết, mất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 战争导致了国破家亡的惨剧。Zhànzhēng dǎozhìle guópòjiāwáng de cǎnjù thanh 4

    Chiến tranh dẫn đến bi kịch nước mất nhà tan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.