Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guójiā
gōngyuán

Nghĩa tiếng Việt

Công viên quốc gia

Âm Hán Việt

quốc gia công viên

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: (tám, 8)

4 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Khu vực được nhà nước bảo tồn vì giá trị sinh thái hoặc cảnh quan

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc gia công viên

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng
  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • viêncái vườn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们去国家公园露营吧。Wǒmen qù guójiā gōngyuán lùyíng ba thanh 3

    Chúng ta đi cắm trại ở công viên quốc gia đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.