Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wéiwèijiùzhào

Nghĩa tiếng Việt

vây Ngụy cứu Triệu (chiến thuật đánh vào điểm yếu của địch để giải vây cho đồng minh)

Âm Hán Việt

vi ngụy cứu triệu

4 chữ44 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bộ: (ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú))

17 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

11 nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ chiến thuật quân sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vi ngụy cứu triệu

Từng chữ

  • vivây; bao vây; quây; vây quanh; quàng
  • ngụynước Nguỵ; đời nhà Nguỵ
  • cứucứu giúp
  • triệuhọ Triệu; nước Triệu; trả lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.