Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm danh từ làm tân ngữ cho động từ khắc phục, giải quyết
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khốn nan, nạn
Từng chữ
- 困khốnkhốn cùng, khốn khổ, khốn đốn; vây hãm; mỏi mệt; buồn ngủ; ngủ
- 难nan, nạnkhó khăn
Tầng từ vựng
困难 có thể là tính từ (khó khăn) hoặc danh từ (khó khăn, trở ngại). Nó thường dùng để diễn tả một tình huống khó xử hoặc một vấn đề phức tạp. Trong giao tiếp, người ta thường nói '很困难' (rất khó khăn) hoặc '有困难' (có khó khăn).
Câu ví dụ
- 这个问题解决起来很困难。
- 尽管遇到困难,他也没有放弃。
Kết hợp thường gặp
- 经济困难
- 遇到困难
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.