Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tuánshàn

Nghĩa tiếng Việt

quạt tròn

Âm Hán Việt

đoàn phiến

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (cửa một cánh; hộ gia đình)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại quạt có hình tròn, thường dùng trong trang trí hoặc cổ phục

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đoàn phiến

Từng chữ

  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
  • phiếncánh cửa; cái quạt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她手里拿着一把精美的团扇。tā shǒulǐ názhe yī bǎ jīngměi de tuánshàn thanh 1

    Trong tay cô ấy cầm một chiếc quạt tròn tinh xảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.