Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tuányuánfàn

Nghĩa tiếng Việt

bữa cơm đoàn viên (thường là bữa cơm tất niên)

Âm Hán Việt

đoàn viên phạn

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

10 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ bữa ăn gia đình sum họp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đoàn viên phạn

Từng chữ

  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
  • viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
  • phạncơm; ăn cơm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 除夕夜,全家人一起吃团圆饭。chúxīyè, quán jiārén yīqǐ chī tuányuánfàn thanh 2

    Đêm giao thừa, cả nhà cùng ăn bữa cơm đoàn viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.