Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ mang tân ngữ trực tiếp là các phế liệu hoặc tài nguyên cần tái chế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồi thu
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
Tầng từ vựng
回收 có nghĩa là thu lại hoặc tái chế. Trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường, "回收" thường chỉ tái chế rác thải.
Câu ví dụ
- 请把这些垃圾回收。
Vui lòng tái chế rác này.
- 公司回收旧手机。
Công ty thu hồi điện thoại cũ.
Kết hợp thường gặp
- 垃圾回收
- 回收利用
- 回收站
- 回收资金
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.