Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ như lấy, đưa, nhận để chỉ hành vi giao dịch không chính thức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồi khấu
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 扣khấubắt lại, giằng lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực, chỉ hoa hồng phi pháp trong mua sắm, đấu thầu, hợp đồng.
Câu ví dụ
- 他拿回扣
Anh ấy nhận hoa hồng phi pháp
- 严禁收受回扣
Nghiêm cấm nhận tiền lậu
- 这涉嫌收回扣
Việc này dính líu nhận tiền lậu
Kết hợp thường gặp
- 拿回扣
Nhận tiền lậu
- 收受回扣
Nhận tiền lậu
- 给回扣
Đưa tiền lậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.