Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ thể loại văn học, thường làm tân ngữ cho động từ viết hoặc đọc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồi ức lục
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 忆ứcnhớ
- 录lụcghi chép
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa回忆录 là thể loại văn học chính thức; trong khẩu ngữ thường dùng 回忆 (hồi ức đơn thuần) hoặc 日记 (nhật ký) thay thế.
Câu ví dụ
- 她出版了一本回忆录
Bà ấy xuất bản một cuốn hồi ký
- 这本回忆录记录了他的童年
Cuốn hồi ký này ghi lại tuổi thơ của ông
- 许多政治家都写过回忆录
Nhiều chính khách đã từng viết hồi ký
- 这部回忆录感动了无数读者
Cuốn hồi ký này đã cảm động vô số độc giả
Kết hợp thường gặp
- 出版回忆录
xuất bản hồi ký
- 撰写回忆录
viết hồi ký
- 战争回忆录
hồi ký chiến tranh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.