Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa回忆录 là thể loại văn học chính thức; trong khẩu ngữ thường dùng 回忆 (hồi ức đơn thuần) hoặc 日记 (nhật ký) thay thế.
Câu ví dụ
- 她出版了一本回忆录
Bà ấy xuất bản một cuốn hồi ký
- 这本回忆录记录了他的童年
Cuốn hồi ký này ghi lại tuổi thơ của ông
- 许多政治家都写过回忆录
Nhiều chính khách đã từng viết hồi ký
- 这部回忆录感动了无数读者
Cuốn hồi ký này đã cảm động vô số độc giả
Kết hợp thường gặp
- 出版回忆录
xuất bản hồi ký
- 撰写回忆录
viết hồi ký
- 战争回忆录
hồi ký chiến tranh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.