Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huíguīnián回

Nghĩa tiếng Việt

năm mặt trời (khoảng 365 ngày 5 giờ 48 phút 46 giây)

Âm Hán Việt

hồi quy niên

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

5 nét

Bộ: 干 (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ thiên văn học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồi quy niên

Từng chữ

  • 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
  • 归quytrở về
  • 年niênnăm; tuổi; được mùa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.