Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
huí*wèi

Nghĩa tiếng Việt

Hồi tưởng, nhớ lại; dư vị

Âm Hán Việt

hồi vị

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như cuộc sống, quá khứ, tuổi trẻ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồi vị

Từng chữ

  • hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
  • vịmùi, hương vị

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể là hồi tưởng (về kỷ niệm) hoặc dư vị (về món ăn, trải nghiệm). '回味无穷' là thành ngữ phổ biến.

Câu ví dụ

  • zhè thanh 4 thanh 4diàn thanh 4yǐng thanh 3de thanh 5jié thanh 2 thanh 2lìng thanh 4rén thanh 2shēn thanh 1sī, thanh 1zhí thanh 2de thanh 5huí thanh 2wèi. thanh 4

    Kết cục của bộ phim này khiến người ta phải suy ngẫm, rất đáng để hồi tưởng.

  • thanh 1wán thanh 2zhè thanh 4bēi thanh 1chá, thanh 2kǒu thanh 3zhōng thanh 1 thanh 1rán thanh 2liú thanh 2zhe thanh 5dàn thanh 4dàn thanh 4de thanh 5huí thanh 2wèi. thanh 4

    Uống xong ly trà này, trong miệng vẫn lưu lại dư vị thoang thoảng.

  • měi thanh 3dāng thanh 1huí thanh 2 thanh 4 thanh 3tóng thanh 2nián thanh 2wǎng thanh 3shì, thanh 4 thanh 3dōu thanh 1jué thanh 2de thanh 5huí thanh 2wèi thanh 4 thanh 2qióng. thanh 2

    Mỗi khi nhớ lại những chuyện thời thơ ấu, tôi đều cảm thấy dư vị vô cùng.

Kết hợp thường gặp

  • 回味无穷huíwèi wúqióng thanh 2

    Dư vị vô hạn, đáng nhớ mãi

  • 值得回味zhíde huíwèi thanh 2

    Đáng để hồi tưởng

  • 细细回味xìxì huíwèi thanh 4

    Hồi tưởng tỉ mỉ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.