Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ bốn mùa xuân-hạ-thu-đông, thường dùng trong văn nói về thời tiết/nông nghiệp.
Câu ví dụ
- 这里四季如春
Nơi này bốn mùa như mùa xuân
- 四季都有不同的水果
Bốn mùa đều có trái cây khác nhau
- 了解四季的变化
Hiểu sự thay đổi của bốn mùa
- 四季分明
Bốn mùa rõ rệt
Kết hợp thường gặp
- 四季如春
bốn mùa như xuân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.