Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词
sìwéi

Nghĩa tiếng Việt

xung quanh, bốn bề

Âm Hán Việt

tứ vi

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

5 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词

Dùng để chỉ phạm vi bao quanh một địa điểm

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

tứ vi

Từng chữ

  • tứbốn, 4
  • vivây; bao vây; quây; vây quanh; quàng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 村子四围都是树。Cūnzi sìwéi dōu shì shù thanh 1

    Xung quanh ngôi làng toàn là cây cối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.