Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một thành ngữ thường dùng để chỉ cách giải quyết vấn đề khéo léo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tứ lưỡng, lượng, lạng bát thiên cân, cấn
Từng chữ
- 四tứbốn, 4
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
- 拨bátđẩy, cậy
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 斤cân, cấncái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他用四两拨千斤的方法解决了这个难题。
Anh ấy đã dùng phương pháp lấy nhu thắng cương để giải quyết vấn đề khó khăn này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.