Từ vựng tiếng Trung
yángyáng

Nghĩa tiếng Việt

rạng rỡ, đầy niềm vui, hoan hỉ

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ dùng chỉ tâm trạng vui mừng rạng rỡ, thường dùng dịp lễ tết, đám cưới.

Câu ví dụ

  • 大家喜洋洋地聚在一起过年。Dàjiā xǐyángyáng de jù zài yīqǐ guònián. thanh 4

    Ai nấy rạng rỡ tụ họp đón Tết.

  • 喜洋洋的笑容让人感到温暖。Xǐyángyáng de xiàoróng ràng rén gǎndào wēnnuǎn. thanh 3

    Nụ cười rạng rỡ khiến người ta cảm thấy ấm áp.

  • 婚礼现场喜洋洋,充满祝福。Hūnlǐ xiànchǎng xǐyángyáng, chōngmǎn zhùfú. thanh 1

    Hiện trường đám cưới rạng rỡ, tràn ngập lời chúc.

Kết hợp thường gặp

  • 喜气洋洋xǐqìyángyáng thanh 3

    tràn đầy niềm vui

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.