Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xǐ*jù

Nghĩa tiếng Việt

hài kịch, phim hài

Âm Hán Việt

hỉ kịch

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (dao)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ thể loại phim ảnh, kịch nghệ mang tính hài hước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hỉ kịch

Từng chữ

  • hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
  • kịchquá mức; trò đùa, vở kịch

Tầng từ vựng

Hán Việt: hỷ (vui, tiếng trống kêu lên) + kịch (vở kịch, dao cứa gay gắt) = vở kịch làm người xem vui. Dùng cho rạp chiếu phim, sân khấu, hoặc TV.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.