Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ thể loại phim ảnh, kịch nghệ mang tính hài hước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỉ kịch
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
Tầng từ vựng
Hán Việt: hỷ (vui, tiếng trống kêu lên) + kịch (vở kịch, dao cứa gay gắt) = vở kịch làm người xem vui. Dùng cho rạp chiếu phim, sân khấu, hoặc TV.
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.