Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ miêu tả trạng thái như 疼 hoặc 哑
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hầu lung
Từng chữ
- 喉hầuhầu, họng
- 咙lungcổ họng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 感冒以后,我的喉咙总是感觉又干又痛。
Sau khi bị cảm cúm, cổ họng của tôi luôn cảm thấy vừa khô vừa đau.
- 他激动得说不出话来,喉咙像被堵住了一样。
Anh ấy xúc động đến mức không nói nên lời, cổ họng giống như bị nghẹn lại.
- 医生仔细检查了他的喉咙,发现有些发炎。
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ cổ họng của anh ấy và phát hiện có chút viêm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.