Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để diễn tả ý định tốt, lòng tốt. Thường đi kèm '出于' (xuất phát từ) hoặc bổ ngữ cho hành động.
Câu ví dụ
- 出于善意
Xuất phát từ thiện chí
- 善意的谎言
Lời nói dối出于 tốt
- 保持善意
Giữ thiện chí
- 对他人的善意
Thiện chí đối với người khác
Kết hợp thường gặp
- 善意的劝告
lời khuyên thiện chí
- 善意帮助
giúp đỡ thiện chí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.