Từ vựng tiếng Trung
shàn*yì

Nghĩa tiếng Việt

lòng tốt, ý tốt, thiện chí

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

12 nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để diễn tả ý định tốt, lòng tốt. Thường đi kèm '出于' (xuất phát từ) hoặc bổ ngữ cho hành động.

Câu ví dụ

  • 出于善意Chū yú shànyì thanh 1

    Xuất phát từ thiện chí

  • 善意的谎言shànyì de huǎngyán thanh 4

    Lời nói dối出于 tốt

  • 保持善意bǎochí shànyì thanh 3

    Giữ thiện chí

  • 对他人的善意duì tārén de shànyì thanh 4

    Thiện chí đối với người khác

Kết hợp thường gặp

  • 善意的劝告shànyì quàngào thanh 4

    lời khuyên thiện chí

  • 善意帮助shànyì bāngzhù thanh 4

    giúp đỡ thiện chí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.