Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ việc gì cũng làm trọn vẹn từ đầu đến cuối
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiện thủy thiện chung
Từng chữ
- 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
- 始thủybắt đầu, mới, trước
- 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
- 终chunghết; cuối, kết thúc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 做事要善始善终。
Làm việc gì cũng phải đầu cuối trọn vẹn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.