Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ địa lý chỉ vùng núi đá vôi bị nước ăn mòn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ca tư đặc
Từng chữ
- 喀catiếng nôn oẹ
- 斯tưtách ra, tẽ ra; ấy, đó
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 广西有许多典型的喀斯特地貌。
Quảng Tây có rất nhiều địa hình karst điển hình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.