Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các lượng từ chỉ đồ chứa như chai, lon hoặc ly
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ti tửu
Từng chữ
- 啤tibia
- 酒tửurượu
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)啤酒 là từ chỉ bia, chữ 啤 được tạo ra để phiên âm âm "beer" trong tiếng Anh. Chỉ dùng trong từ ghép 啤酒 hoặc các từ liên quan như 啤酒厂.
Câu ví dụ
- 夏天喝啤酒很舒服。
Mùa hè uống bia rất thoải mái.
- 我要一杯啤酒。
Tôi muốn một cốc bia.
- 这家啤酒厂的啤酒很好喝。
Bia của nhà máy bia này rất ngon.
Kết hợp thường gặp
- 喝啤酒
uống bia
- 一杯啤酒
một cốc bia
- 啤酒厂
nhà máy bia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.