Từ vựng tiếng Trung
pí*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

Bia

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

啤 — bia · bia酒 — tửu · rượu啤酒啤酒

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

啤酒 là từ chỉ bia, chữ 啤 được tạo ra để phiên âm âm "beer" trong tiếng Anh. Chỉ dùng trong từ ghép 啤酒 hoặc các từ liên quan như 啤酒厂.

Câu ví dụ

  • 夏天喝啤酒很舒服。Xiàtiān hē píjiǔ hěn shūfu. thanh 4

    Mùa hè uống bia rất thoải mái.

  • 我要一杯啤酒。Wǒ yào yībēi píjiǔ. thanh 3

    Tôi muốn một cốc bia.

  • 这家啤酒厂的啤酒很好喝。Zhè jiā píjiǔchǎng de píjiǔ hěn hǎohē. thanh 4

    Bia của nhà máy bia này rất ngon.

Kết hợp thường gặp

  • 喝啤酒hē píjiǔ thanh 1

    uống bia

  • 一杯啤酒yībēi píjiǔ thanh 1

    một cốc bia

  • 啤酒厂píjiǔchǎng thanh 2

    nhà máy bia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.