Từ vựng tiếng Trung
tuò*yè

Nghĩa tiếng Việt

Thoá-dịch — nước bọt, nước miếng (dịch tiết từ tuyến nước bọt trong miệng). Đây là thuật ngữ y học/sinh học chính thức.

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Là từ khoa học/y tế; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 口水 (kǒushuǐ) thay thế.

Câu ví dụ

  • 唾液帮助消化食物Tuòyè bāngzhù xiāohuà shíwù thanh 4

    Nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn

  • 紧张时唾液会减少Jǐnzhāng shí tuòyè huì jiǎnshǎo thanh 3

    Khi căng thẳng nước bọt sẽ giảm tiết

  • 唾液中含有淀粉酶Tuòyè zhōng hányǒu diànfěnméi thanh 4

    Trong nước bọt chứa enzyme amylase

  • 医生采集了唾液样本Yīshēng cǎijí le tuòyè yàngběn thanh 1

    Bác sĩ thu thập mẫu nước bọt

Kết hợp thường gặp

  • 唾液腺tuòyèxiàn thanh 4

    tuyến nước bọt

  • 分泌唾液fēnmì tuòyè thanh 1

    tiết nước bọt

  • 唾液样本tuòyè yàngběn thanh 4

    mẫu nước bọt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.